Dịch nghĩa:
霧はロンドンで見慣れた光景だった。
Sương mù là cảnh tượng quen thuộc ở London.
Từ vựng:
Hán tự:
霧
Vụ
sương mù
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
慣
Quán
quen; thành thạo
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan