Dịch nghĩa:
電車の中で読むものが欲しいんだよ。
Tôi muốn có thứ gì đó để đọc trên tàu.
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
読
Độc
đọc
欲
Dục
khao khát; tham lam