Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
雨
あめ
はやんだけど、
風
かぜ
はまだ
激
はげ
しく
吹
ふ
いていた。
Mưa đã tạnh nhưng gió vẫn thổi mạnh.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
雨
あめ
mưa
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
未だ
まだ
vẫn
激しい
はげしい
dữ dội; mãnh liệt; bão tố
吹く
ふく
thổi (gió)
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
吹
Xuy
thổi; thở