Dịch nghĩa:
雨のため水は堤防からあふれて流れた。
Vì mưa, nước đã tràn qua đê và chảy đi.
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
水
Thủy
nước
堤
Chỉ
đê; bờ; đê điều
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu