Dịch nghĩa:
雨になりそうだったので、私は彼が泳ぎに行くのを思いとどまらせた。
Vì trời có vẻ sắp mưa nên tôi đã ngăn cản anh ấy đi bơi.
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
泳
Vịnh
bơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
思
Tư
nghĩ