Dịch nghĩa:
階段を走って降りたのに、電車に乗れなかった。
Tôi đã chạy xuống cầu thang nhưng vẫn không kịp tàu.
Từ vựng:
Hán tự:
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
走
Tẩu
chạy
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
電
Điện
điện
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân