Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
長
なが
い
休暇
きゅうか
で
彼
かれ
は
健康
けんこう
を
取
と
り
戻
もど
すだろう。
Anh ấy sẽ phục hồi sức khỏe trong kỳ nghỉ dài.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
休暇
きゅうか
nghỉ phép
彼
かれ
anh ấy
健康
けんこう
sức khỏe
取り戻す
とりもどす
lấy lại; phục hồi
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
取
Thủ
lấy; nhận
戻
Lệ
trở lại; khôi phục