Dịch nghĩa:
長いわずらいで彼は借金をこさえた。
Anh ấy đã mắc nợ do bệnh tật kéo dài.
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng