Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
銀行
ぎんこう
と
学校
がっこう
の
間
ま
にその
店
みせ
があります。
Cửa hàng đó nằm giữa ngân hàng và trường học.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
銀行
ぎんこう
ngân hàng
学校
がっこう
trường học
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
其の
その
đó; cái đó
店
みせ
cửa hàng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
間
Gian
khoảng cách; không gian
店
Điếm
cửa hàng; tiệm