Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

金きんを返かえしてもらうために、ついに脅おどしてやった。
Cuối cùng tôi đã đe dọa để lấy lại tiền.

Ngữ pháp:

V て もらう (V-te morau)

Diễn tả nhận được sự giúp đỡ hoặc hành động từ ai đó.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

金
かね
tiền
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
貰う
もらう
nhận; lấy
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
遂に
ついに
cuối cùng
脅す
おどす
đe dọa; làm sợ hãi (để làm)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

金
Kim vàng
返
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
脅
Hiếp đe dọa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật