Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

金きんのために曲きょくを作つくってるわけじゃない。
Tôi không phải viết nhạc vì tiền.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

金
かね
tiền
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
曲
きょく
tác phẩm; bản nhạc; bài hát; bản nhạc (trên đĩa)
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

金
Kim vàng
曲
Khúc uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật