Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
都市
とし
生活
せいかつ
の
騒音
そうおん
に
私
わたし
はとてもいらいらする。
Tôi rất khó chịu với tiếng ồn của cuộc sống thành thị.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
騒音
そうおん
tiếng ồn
私
わたくし
tôi
迚も
とても
rất; cực kỳ
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
Hán tự:
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
私
Tư
tư nhân; tôi