Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
部屋
へや
の
中
なか
を
走
はし
り
回
まわ
らないでちょうだい。
Đừng chạy nhảy trong phòng.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
部屋
へや
phòng; buồng
中
なか
bên trong
走り回る
はしりまわる
chạy quanh
頂戴
ちょうだい
nhận; được nhận
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
走
Tẩu
chạy
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng