Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
選挙
せんきょ
権
けん
を
持
も
ちたいと
願
ねが
った
女性
じょせい
もいた。
Cũng có phụ nữ mong muốn có quyền bầu cử.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
選挙権
せんきょけん
quyền bầu cử
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
女性
じょせい
phụ nữ; nữ giới
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
持
Trì
cầm; giữ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất