Dịch nghĩa:
遠距離恋愛をしたことはありますか。
Bạn đã từng yêu xa chưa?
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích