Dịch nghĩa:
過去のことを振り返るのはやめろよ。
Đừng nhìn lại quá khứ nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
振
Chấn
lắc; vẫy
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ