Dịch nghĩa:
近所の人達みんなそのニュースにびっくりした。
Mọi người trong khu phố đều ngạc nhiên về tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
所
Sở
nơi; mức độ
人
Nhân
người
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được