Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
辞書
じしょ
は
常
つね
に
手
て
の
届
とど
くところに
置
お
いておきなさい。
Luôn để từ điển trong tầm tay.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
辞書
じしょ
từ điển
常
つね
trạng thái bình thường
手
て
tay; cánh tay
届く
とどく
đạt tới
置く
おく
đặt; để
為さる
なさる
làm
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
常
Thường
thông thường
手
Thủ
tay
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố