Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

辞書じしょに書かいてあることが、常つねに正ただしいとは限かぎらない。
Những gì viết trong từ điển không phải lúc nào cũng đúng.

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~とは限らない (〜to wa kagiranai)

Diễn tả rằng điều gì đó không nhất thiết đúng; 'không phải lúc nào cũng', 'không nhất thiết'.
JLPT N1

Từ vựng:

辞書
じしょ
từ điển
書く
かく
viết; sáng tác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
常
つね
trạng thái bình thường
正しい
ただしい
đúng; chính xác
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn

Hán tự:

辞
Từ từ chức; từ ngữ
書
Thư viết
常
Thường thông thường
正
Chính chính xác; công bằng
限
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật