Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
には
何
なに
の
問題
もんだい
もない。ただ、
君
きみ
の
運転
うんてん
が
下手
へた
なだけだ。
Xe không có vấn đề gì cả, chỉ là bạn lái không tốt thôi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
何
なん
gì
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
無い
ない
không tồn tại
只
ただ
bình thường; thông thường
君
きみ
bạn; bạn bè
運転
うんてん
hoạt động (máy móc)
下手
へた
không khéo; kém; vụng về
Hán tự:
車
Xa
xe
何
Hà
gì
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
手
Thủ
tay