Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
には
何
なに
の
問題
もんだい
もない。ただ
君
きみ
の
運転
うんてん
がまずいだけだよ。
Xe không có vấn đề gì cả, chỉ là bạn lái kém thôi.
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
何
なん
gì
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
無い
ない
không tồn tại
只
ただ
bình thường; thông thường
君
きみ
bạn; bạn bè
運転
うんてん
hoạt động (máy móc)
不味い
まずい
dở; không ngon
Hán tự:
車
Xa
xe
何
Hà
gì
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi