Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
車
くるま
が
欲
ほ
しいんだけど、
先立
さきだ
つものが
無
な
くて。
Tôi muốn có xe hơi nhưng không có tiền.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
欲しい
ほしい
muốn
先立つ
さきだつ
dẫn đầu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
車
Xa
xe
欲
Dục
khao khát; tham lam
先
Tiên
trước; trước đây
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
無
Vô
không có gì; không