Dịch nghĩa:
身振りもコミュニケーションのもう一つの方法である。
Ngôn ngữ cử chỉ cũng là một phương thức giao tiếp khác.
Từ vựng:
Hán tự:
身
Thân
cơ thể; người
振
Chấn
lắc; vẫy
一
Nhất
một
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống