Dịch nghĩa:

Tuyết tích tụ trên đường gây cản trở giao thông.

Hán tự:

Lộ đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
Thượng trên
Tích tích lũy; chất đống
Tuyết tuyết
Giao giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
tà ác
Ma phù thủy; quỷ; tà ma