Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

買かって試ためしてみたらいいんじゃない?そんなに高たかい物ものでもないし。
Bạn thử mua xem sao, đâu có đắt lắm đâu.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

買う
かう
mua; mua sắm
試す
ためす
thử; kiểm tra
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
そんな
như vậy; loại đó
高い
たかい
cao; cao lớn
物
もの
vật; đồ; thứ; chất

Hán tự:

買
Mãi mua
試
Thí thử; kiểm tra
高
Cao cao; đắt
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật