Dịch nghĩa:
警察はやむなく窓からそのアパートに入った。
Cảnh sát đã buộc phải vào căn hộ qua cửa sổ.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
窓
Song
cửa sổ; ô kính
入
Nhập
vào; chèn