Dịch nghĩa:
講演者はその問題をきわめて簡潔に論じた。
Diễn giả đã thảo luận vấn đề một cách rất ngắn gọn.
Từ vựng:
Hán tự:
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
者
Giả
người
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
潔
Khiết
trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết