Dịch nghĩa:
講師はジョークを言って演説を終えた。
Giảng viên đã kết thúc bài nói bằng một câu chuyện cười.
Hán tự:
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
師
Sư
giáo viên; quân đội
言
Ngôn
nói; từ
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
終
Chung
kết thúc