Dịch nghĩa:
誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。
Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
駅
Dịch
nhà ga
来
Lai
đến; trở thành
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý