Dịch nghĩa:
誰にでも良いところと悪いところがある。
Ai cũng có điểm tốt và điểm xấu.
Từ vựng:
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai