Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれにでも欠点けってんはある。それでいいのよ。
Ai cũng có khuyết điểm mà, không sao đâu.

Ngữ pháp:

A。それで B。 (~sore de)

Diễn tả một chuỗi sự kiện hoặc quan hệ nhân quả; 'và sau đó', 'vì vậy', 'do đó'.
JLPT N3

文A。それで 文B (Bun A. Sorede Bun B)

Dùng để nối hai câu; 'Vì vậy', 'Đó là lý do', 'Do đó'
JLPT N4

Từ vựng:

誰
だれ
ai
欠点
けってん
khuyết điểm; nhược điểm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
其れ
それ
đó; nó
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
欠
Khiếm thiếu; khoảng trống; thất bại
点
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật