Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
が
彼
かれ
らにテーブルマナーを
教
おし
えたんですか。
Ai đã dạy họ cách ứng xử tại bàn ăn?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
誰
だれ
ai
彼
かれ
anh ấy
テーブルマナー
phép lịch sự trên bàn ăn
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
教
Giáo
giáo dục