Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
がこの
美
うつく
しい
絵
え
をかいたのですか。
Ai đã vẽ bức tranh đẹp này?
Từ vựng:
誰
だれ
ai
此の
この
này
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa