Dịch nghĩa:
誰かこの時計の持ち主はいませんか。
Có ai là chủ nhân của chiếc đồng hồ này không?
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
持
Trì
cầm; giữ
主
Chủ
chủ; chính