Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
かが、この
契約
けいやく
書
しょ
フランス
語
ご
に
訳
やく
さないと。
Ai đó cần phải dịch hợp đồng này sang tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
誰
だれ
ai
此の
この
này
契約書
けいやくしょ
hợp đồng (bằng văn bản); thỏa thuận
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
訳す
やくす
dịch; thông dịch
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
書
Thư
viết
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
訳
Dịch
dịch; lý do