Dịch nghĩa:
読書をする暇がないほど多忙な人はいない。
Không có ai bận rộn đến mức không có thời gian đọc sách.
Từ vựng:
Hán tự:
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
人
Nhân
người