Dịch nghĩa:
語るべき時と沈黙すべき時とがある。
Có lúc nên nói và lúc nên im lặng.
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
時
Thời
thời gian; giờ
沈
Thẩm
chìm; bị ngập; lắng xuống; chán nản; trầm hương
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói