Dịch nghĩa:
詩人はしばしば死を眠りにたとえる。
Nhà thơ thường ví cái chết như là giấc ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
詩
Thi
thơ
人
Nhân
người
死
Tử
chết
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ