Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
詐欺
さぎ
にあったのではと
思
おも
うほど
届
とど
くのが
遅
おそ
い。
Giao hàng chậm đến nỗi tôi nghĩ mình đã bị lừa.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
詐欺
さぎ
lừa đảo; gian lận; lừa gạt; lừa dối; mánh khóe; trò lừa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
届く
とどく
đạt tới
遅い
おそい
chậm
Hán tự:
詐
Trá
nói dối; giả dối; lừa dối; giả vờ
欺
Khi
lừa dối
思
Tư
nghĩ
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau