Dịch nghĩa:
証明もできないのに、一体何を真実だと信じるのだ?
Không thể chứng minh thì làm sao tin được là sự thật?
Từ vựng:
Hán tự:
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng
一
Nhất
một
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
何
Hà
gì
真
Chân
thật; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
信
Tín
niềm tin; sự thật