Dịch nghĩa:
診察する間、犬をおとなしくさせておいて下さい。
Trong khi khám, xin giữ cho chó yên lặng.
Từ vựng:
Hán tự:
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
察
Sát
đoán; phán đoán
間
Gian
khoảng cách; không gian
犬
Khuyển
chó
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém