Dịch nghĩa:
言い換えれば、彼女は良き女房になった。
Nói cách khác, cô ấy đã trở thành một người vợ tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng