Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
言
いい
いたいことあるならさっさと
言
い
えよ!
Nếu có điều gì muốn nói thì mau nói đi!
Từ vựng:
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
さっさと
nhanh chóng; ngay lập tức; không chậm trễ; nhanh nhẹn; vội vàng; hấp tấp
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ