Dịch nghĩa:
角を曲がった所にそのお店はありますよ。
Cửa hàng đó nằm ngay sau góc.
Từ vựng:
Hán tự:
角
Giác
góc; sừng; gạc
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
所
Sở
nơi; mức độ
店
Điếm
cửa hàng; tiệm