Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

角かくの小ちいさなレストラン、いつもお客きゃくさんでいっぱいなのよ。
Quán ăn nhỏ ở góc phố lúc nào cũng đông khách.

Ngữ pháp:

~っぱい (〜ppai)

Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3

Từ vựng:

角
かど
góc; cạnh
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
お客さん
おきゃくさん
khách; người thăm
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa

Hán tự:

角
Giác góc; sừng; gạc
小
Tiểu nhỏ
客
Khách khách

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật