Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
角
かく
の
小
ちい
さなレストラン、いつもお
客
きゃく
さんでいっぱいなのよ。
Quán ăn nhỏ ở góc phố lúc nào cũng đông khách.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
角
かど
góc; cạnh
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
お客さん
おきゃくさん
khách; người thăm
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
角
Giác
góc; sừng; gạc
小
Tiểu
nhỏ
客
Khách
khách