Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
親
おや
離
ばな
れ」だけではない。
親
おや
も「
子離
こばな
れ」をしないといけない。
Không chỉ là "trẻ phải tự lập", cha mẹ cũng phải "buông bỏ con cái".
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
親離れ
おやばなれ
sự độc lập khỏi cha mẹ
無い
ない
không tồn tại
親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
子離れ
こばなれ
khả năng (hoặc không thể) của cha mẹ để buông tay con cái
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
子
Tử
trẻ em