Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

親おやというものは子こどもを愛あいするものだ。
Cha mẹ luôn yêu thương con cái.

Ngữ pháp:

N + というもの (~ to iu mono)

Dùng để diễn tả một khái niệm chung: 'tất cả ~', 'bất kỳ ~ loại đó'.
JLPT N1

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
愛する
あいする
yêu

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
子
Tử trẻ em
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật