Dịch nghĩa:
規則正しい生活、食事が健康の秘訣です。
Cuộc sống và chế độ ăn uống điều độ là bí quyết của sức khỏe.
Từ vựng:
Hán tự:
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
正
Chính
chính xác; công bằng
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
秘
Bí
bí mật; che giấu
訣
Quyết
chia tay; chia ly; bí mật