Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
規則
きそく
にうるさいレフェリーは
試合
しあい
を
台無
だいな
しにしかねない。
Trọng tài khó tính có thể làm hỏng trận đấu.
Ngữ pháp:
~かねない (〜kane nai)
Diễn tả khả năng xảy ra kết quả tiêu cực hoặc hậu quả.
JLPT N2
Từ vựng:
規則
きそく
quy tắc; quy định
レフェリー
trọng tài
試合
しあい
trận đấu; cuộc thi
台無し
だいなし
bị hỏng; bị phá hủy; lãng phí; không thành công
為る
する
làm
Hán tự:
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
無
Vô
không có gì; không