Dịch nghĩa:
被告人は法廷で事実と違う話をでっち上げた。
Bị cáo đã bịa đặt một câu chuyện không đúng sự thật tại tòa.
Từ vựng:
Hán tự:
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
人
Nhân
người
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
廷
Đình
tòa án; triều đình; văn phòng chính phủ
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
違
Vi
khác biệt; khác
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
上
Thượng
trên